Phân công chuyên môn 11-12

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Phúc (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:34' 05-04-2012
Dung lượng: 306.5 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD&ĐT DĐỊNH QUÁN Số lớp: 15 Trong đó: Lớp 1: 4(1 lớp ghép) Lớp 2: 3 Lớp 3: 3 Lớp 4: 3 Lớp 5: 2
TRƯỜNG TH LÊ VĂN TÁM Số học sinh:
Tổng số LĐ: 29 BGH: 2 GV: 19 (1 Hộ sản) TPT: 1 CT: 1 TV+TB: 1 NV: 5
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN THÁNG 04 NĂM HỌC 2011 - 2012
Gồm 5 tuần; từ 26/03/2012 đến 28/04/2012

HỌ VÀ TÊN PHÂN CÔNG SỐ TiẾT GiẢNG DẠY THEO MÔN Tổng TiẾT GIÁN S.TiẾT Tiết
Số CHỨC VỤ- CHỦ NHIỆM DẠY TV Toán Đạo đức TN-XH Khoa học Lịch sử Địa lý Âm nhạc Mỹ thuật Thủ công Kĩ thuật Thể dục Anh văn Tin học ND tự chọn GDNGLL tiết CV- CN Tập Con TỔNG tiêu Tiết GHI
TT NHIỆM VỤ 1 2 3 4 5 LỚP G.dạy KN sự nhỏ CỘNG chuẩn thừa CHÚ
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
I. GVCN LỚP HỌC MỘT BUỔI:
1 Hoàng Thị Lan GVGD-KT 1 10 4 1 1 1 1 1 19 3 3 25 23 2
2 Đậu Thị Lý GVGD 2 10 4 1 1 1 1 1 1 20 3 23 23 0
3 Nguyễn Thị Ngọc Tú GVGD 3 10 4 1 1 1 1 1 1 20 3 23 23 0
4 Phan Thị Hương GVGD 1+2 10 4 1 1 1 1 1 1 20 3 23 23 0
5 Bùi Thị Thu Huyền GVGD-KT 1 9 5 1 1 1 1 1 19 3 3 25 23 2
6 Trần Thị Duyên GVGD-TKHĐ 2 9 5 1 1 2 1 19 2 3 24 23 1
7 Lê Thị Thêm GVGD+CTCĐ 3 9 5 1 1 1 1 1 1 20 3 3 26 23 3
8 Nguyễn Thị Thúy Hà GVGD 2 8 5 1 2 1 2 1 20 3 23 23 0
9 Phan Thị Hưng GVGD+TKHĐ 3 8 5 1 2 1 2 1 20 3 23 23 0
10 Nguyễn Thị Hồng Yến GVGD 2 8 5 1 2 1 2 1 20 3 23 23 0 H.sản từ 19/12->19/5/2012
11 Nguyễn Thị Nam GVGD 3 8 5 1 2 1 2 1 20 3 23 23 0
II.GVCN LỚP DẠY HỌC HAI BUỔI
1 Nguyễn Thị Kiên GVGD-KT 1 10 7 2 1 20 3 3 26 23 3
2 Hồ Thị Tình GVGD-KT 1 10 7 3 20 3 3 26 23 3
3 Lê Văn Thụ GVGD+BTCB 1 10 7 3 20 3 23 23 0 Phòng GD trưng tập 10/11
4 Quách Vũ Huyền Trang GVGD-KT 2 10 7 3 20 3 3 26 23 3 H.sản từ 28/1->28/5/2012
III. GV DẠY BỘ MÔN:
1 Nguyễn Thị Vân GVGD 1.1 1 23 23 23 0
2.1->2.2 2 1
3.1->3.3 4 2
4.1->4.3 4 1 2
5.1->5.2 4 2
2 Lê Thị Hằng GVGD 0 0 0 Dạy 5.2

3 Huỳnh Thị Tuyết Hạnh GVGD 1.1 1 23 23 23 0
2.1; 2.3 4
3.1->3.3 1 6
4.1->4.3 1 6
5.1->5.2 4
4 Trần Thị Chín GVGD+TKHĐ 1.2->1.4 3 23 2 23 0 0
3.1 3
4.1-4.3 2 4 1
5.1-5.2 2 4 4
"IV. CBQL, GV KHÔNG TRỰC TiẾP GiẢNG DẠY VÀ NHÂN VIÊN:"
1 Lê Văn Huy Dũng HT 3.1 2 2 2 2 0 Dạy 5.1
2 Nguyễn Văn Phúc HPCM-CTHĐT 5.1-5.2 2 2 4 4 4 0
3 Phạm Thị Quyên TPT-VTM 4.1 1 2 1 4 3 7 7.5 -0.5 Dạy 4.2
4 Lê Thị Thanh Trúc C.Trách-TTND 0 2 2 0 2
5 Đỗ Thị kiều Mai TV+TB 0 0 0
6 Ninh Thị Mai Ca KT+VT
7 Hoàng Thị Hằng YT
8 Nguyễn Văn Bàng
9 Nguyễn Văn Thiện
10 Trương Thị Gọn
TỔNG CỘNG 139 79 16 14 13 5 8 19 19 9 6 26 0 0 8 15 376 27 45 0 0 446 404.5 18.5
BẢNG THỐNG KÊ TiẾT DẠY
LỚP HỌC KHỐI LỚP Số SỐ TiẾT GiẢNG DẠY THEO MÔN Tổng "Phú Vinh, ngày 24 tháng 03 năm 2012"
Số TV Toán Đ.đức TN-XH K.học L.sử Địa lý Â.nhạc M.thuật T.công K.thuật T.dục A.văn T.học T.chọn NGLL tiết HIỆU TRƯỞNG
TT lớp G.dạy
1 1 BUỔI I 4 40 16 4 4 4 4 4 4 4 84
2 II 3 27 15 3 3 3 3 3 6 3 66
3 III 2 16 10 2 4 2 2 2 4 4 2 48
4 IV 2 16 10 2 4 2 2 2 2 2 4 4 2 52
5 2 BUỔI III 1 10 7 2 3 2 2 1 2 1 30
6 IV 1 10 7 1 3 1 2 2 2 1 2 1 32
7 V 2 20 14 2 6 2 4 4 4 2 4 2 64
TỔNG CỘNG 15 139 79 16 14 13 5 8 19 19 10 5 26 0 0 8 15 376




 
Gửi ý kiến

THƯ VIỆN VIOLET