BẢNG TH KQGD LỚP 1 NH20-21 có môn Ngoại ngữ & thống kê DT, nữ DT

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Phúc (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:05' 16-11-2020
Dung lượng: 252.0 KB
Số lượt tải: 43
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD&ĐT…………... "Mẫu 1. Dùng cho lớp 1, 2" =C= Kênh YouTobe: CMTH Channel
BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ GIÁO DỤC CUỐI NĂM HỌC 2020 - 2021 LỚP: 1…... - TRƯỜNG ……………………. CÁCH NHẬP: "-Các cột ""Xếp loại cuối năm"", Khen thưởng"", ""HTCT lớp học"", ""Lên lớp"" sẽ TỰ NHẨY vì có công thức (không nhập)"
Số TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH "Ngày, tháng, năm sinh" Nữ Môn học và các hoạt động giáo dục Phẩm chất Năng lực cốt lõi Xếp loại cuối năm Khen thưởng HTCT lớp học Lên lớp Ghi chú Các môn học và HĐGD "Năng lực, phẩm chất" "-Cột ""Khen thưởng đột xuất"" nhập ""X"" nếu trong năm học HS được tặng giấy khen về một nội dung, một phong trào nào đó"
T.Việt Toán NN 1 …… Tự nhiên và xã hội Đạo đức Giáo dục thể chất Nghệ thuật (Âm nhạc) Nghệ thuật (Mĩ thuật) Hoạt động trải nghiệm Tiếng dân tộc Năng lực chung Năng lực đặc thù ĐIỂM - Link: Xem hướng dẫn làm Bảng TH KQGD https://www.youtube.com/watch?v=hrihBLmERrQ&list=PLNNV5HCxJKjq9TidkbVcUYNmaC5QiY22d
Mức đạt được Điểm KTĐK Mức đạt được Điểm KTĐK Mức đạt được Điểm KTĐK Yêu nước Nhân ái Chăm chỉ Trung thực Trách nhiệm Tự chủ và tự học Giao tiếp và hợp tác GQVĐ và sáng tạo Ngôn ngữ Tính toán Khoa học Thẩm mĩ Thể chất Cuối năm Đột xuất Dân tộc Nữ D.tộc T H T Đ "SX,T" ĐẠT 10 9 8 7 6 5
1 24/12/2014 x T 10 T 9 T 9 T T T T T T T T T T T T T T T T T T T HTXS XS X X x 9 0 13 0 22 22 2 1 0 0 0 0 THỐNG KÊ TỔNG HỢP KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ CÁC MÔN HỌC VÀ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC
2 T 9 T 9 T 9 T T T T T T T T T T T T T T T T T T T HTXS XS X X 9 0 13 0 22 22 3 0 0 0 0 0 TỔNG HỢP T. Việt Toán NN1 TNXH ĐĐ GDTC AN MT HĐTN Tiếng DT
3 T 9 T 9 T 9 T T T T T T T T T T T T T T T T T T T HTXS XS X X x 9 0 13 0 22 22 3 0 0 0 0 0 Môn TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT
4 x T 9 T 10 T 10 T T T T T T T T T T T T T T T T T T T HTXS XS X X x x 9 0 13 0 22 22 1 2 0 0 0 0 Mức HTT 7 4 4 2 7 4 4 2 7 4 4 2 7 4 4 2 7 4 4 2 7 4 4 2 7 4 4 2 7 4 4 2 7 4 4 2 0 0 0 0
5 T 7 T 10 T 9 T T T T T T T T T T T T T T T T T T T HTT TB X X 9 0 13 0 22 22 1 1 0 1 0 0 Mức HT 3 1 0 0 3 1 0 0 3 1 0 0 3 1 0 0 3 1 0 0 3 1 0 0 3 1 0 0 3 1 0 0 3 1 0 0 0 0 0 0
6 H 5 H 5 H 6 H H H H H H Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ HT X X 0 9 0 13 0 22 0 0 0 0 1 2 Mức CHT 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7 x H 6 H 7 H 7 H H H H H H Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ HT X X 0 9 0 13 0 22 0 0 0 2 1 0
8 H 6 H 9 H 9 H H H H H H Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ HT X X 0 9 0 13 0 22 2 0 0 0 1 0 Môn ĐIỂM KTĐK CUỐI KỲ I
9 x T 8 T 9 T 5 T T T T T T T T T T T T T T T T T T T HT X X x x 9 0 13 0 22 22 1 0 1 0 0 1 Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6 Điểm 7 Điểm 8 Điểm 9 Điểm 10 Điểm 5->10 Dưới 5
10 x T 7 T 8 T 4 T T T T T T T T T T T T T T T T T T T CHT 9 0 13 0 22 22 0 0 1 1 0 0 TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT TS Nữ DT NDT
11 CHT 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Tiếng Việt 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 2 1 0 0 2 1 0 0 1 1 1 1 3 1 2 1 1 1 1 0 10 5 4 2 0 0 0 0
12 CHT 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Toán 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 1 0 0 1 1 0 0 5 2 3 1 2 1 1 1 10 5 4 2 0 0 0 0
13 CHT 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Ngoại ngữ 1 ……….. 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 0 0 1 1 1 1 1 0 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 5 1 2 0 1 1 1 1 9 4 4 2 1 1 0 0
14 CHT 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
15 CHT 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 MỨC ĐẠT Phẩm chất
 
Gửi ý kiến

THƯ VIỆN VIOLET